Hôm nay, ngày 25/02/2020 Cùng Bạn & Gia Đình An Toàn, Nhanh Chóng Trên Những Nẻo Đường Xa Đăng nhập | Đăng ký | Quên mật khẩu }
Tỷ giá Phí vận chuyển
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 23075 23245
EUR 24960.98 26533.06
GBP 29534.14 30656.9
JPY 202.02 214.74
AUD 15386.41 16131.86
HKD 2906.04 3028.6
SGD 16755.29 17427.08
THB 666.2 786.99
CAD 17223.74 18058.21
CHF 23161.62 24283.77
DKK 0 3531.88
INR 0 340.14
KRW 18.01 21.12
KWD 0 79758.97
MYR 0 5808.39
NOK 0 2658.47
RMB 3272 1
RUB 0 418.79
SAR 0 6457
SEK 0 2503.05
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)
Giá vàng
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC
Vàng SBJ
(Nguồn: Sacombank-SBJ)
Kết quả
Thương mại điện tử
Xem giỏ hàng
Thanh toán
Tin mới đăng
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
LIÊN KẾT WEBSITE
Số lượt truy cập: 6.722
Tổng thành viên: 1
Đang mua hàng:  2